Lịch Tàu‎ > ‎

Giờ Tàu Thống Nhất Bắc - Nam

Ga Hà Nội cung cấp cho các bạn thông tin giờ tàu Thống Nhất chạy tuyến Bắc Nam Hà Nội -> Huế -> Đà Nẵng -> Sài Gòn . Lịch tàu được cập nhật tháng 3 năm 2017
Ngoài ra để xem chi tiết cho từng chặn từng ga quý khách có thể xem trực tiếp tại website http://giotaugiave.dsvn.vn/

ga hà nội

Chiều Hà Nội > Huế > Đà Nẵng > Sài Gòn

Tên GaKMSE7SE5TN1SE1SE3
Hà Nội006:0009:0013:1019:3022:00
Giáp Bát4  13:26  
Phủ Lý5607:0710:0714:3020:3723:06
Nam Định8707:4710:4615:1021:1423:40
Ninh Bình11508:2211:2115:4821:4900:13 (ngày +1)
Bỉm Sơn141 11:5616:23  
Thanh Hoá17509:3112:3717:1122:5801:16 (ngày +1)
Minh Khôi19709:5413:0217:37  
Cầu Giát250  18:37  
Chợ Sy27911:2114:2418:5800:54 (ngày +1) 
Vinh31912:0815:1119:5001:41 (ngày +1)03:32 (ngày +1)
Yên Trung34012:3515:3820:2002:07 (ngày +1)03:58 (ngày +1)
Hương Phố38713:4216:3521:2503:02 (ngày +1)04:55 (ngày +1)
Đồng Lê43614:4717:3922:46  
Minh Lễ48215:37    
Đồng Hới52216:3619:4000:39 (ngày +1)05:50 (ngày +1)07:40 (ngày +1)
Đông Hà62218:3421:2302:20 (ngày +1)07:36 (ngày +1)09:18 (ngày +1)
Huế68819:5522:5003:47 (ngày +1)08:56 (ngày +1)10:35 (ngày +1)
Lăng Cô755  05:27 (ngày +1)  
Kim Liên777  06:37 (ngày +1)  
Đà Nẵng79122:4701:43 (ngày +1)07:15 (ngày +1)11:41 (ngày +1)13:15 (ngày +1)
Trà Kiệu825  08:00 (ngày +1)  
Phú Cang842  08:18 (ngày +1)  
Tam Kỳ86500:08 (ngày +1)03:12 (ngày +1)08:45 (ngày +1)13:23 (ngày +1)14:30 (ngày +1)
Núi Thành890  09:15 (ngày +1)  
Quảng Ngãi92801:21 (ngày +1)04:21 (ngày +1)10:05 (ngày +1)14:34 (ngày +1)15:35 (ngày +1)
Đức Phổ968  11:06 (ngày +1)  
Bồng Sơn1017 05:53 (ngày +1)11:58 (ngày +1)16:07 (ngày +1) 
Diêu Trì109604:23 (ngày +1)07:25 (ngày +1)13:38 (ngày +1)17:41 (ngày +1)18:36 (ngày +1)
Tuy Hoà119806:20 (ngày +1)09:21 (ngày +1)15:33 (ngày +1)19:21 (ngày +1)20:14 (ngày +1)
Giã1254  16:35 (ngày +1)  
Ninh Hoà128107:54 (ngày +1) 17:09 (ngày +1)  
Nha Trang131508:35 (ngày +1)11:23 (ngày +1)17:55 (ngày +1)21:22 (ngày +1)22:12 (ngày +1)
Ngã Ba1364  18:52 (ngày +1)  
Tháp Chàm140810:11 (ngày +1)13:17 (ngày +1)19:36 (ngày +1)22:56 (ngày +1)23:45 (ngày +1)
Sông Mao1484  20:55 (ngày +1)  
Ma Lâm1533  21:45 (ngày +1)  
Bình Thuận155112:39 (ngày +1)15:43 (ngày +1)22:07 (ngày +1)01:18 (ngày +2)02:14 (ngày +2)
Suối Kiết1603  23:21 (ngày +1)  
Long Khánh164914:25 (ngày +1)17:29 (ngày +1)00:48 (ngày +2)  
Biên Hòa169715:25 (ngày +1)18:31 (ngày +1)01:49 (ngày +2)03:59 (ngày +2)04:42 (ngày +2)
Dĩ An170715:38 (ngày +1) 02:03 (ngày +2)  
Sài Gòn172616:08 (ngày +1)19:11 (ngày +1)02:30 (ngày +2)04:39 (ngày +2)05:20 (ngày +2)

Chiều Sài Gòn > Đà Nẵng > Huế > Hà Nội

Tên GaKMSE8SE6TN2SE2SE4
Sài Gòn006:0009:0013:1019:3022:00
Dĩ An1906:30 13:40  
Biên Hòa2906:4309:4213:5520:1222:39
Long Khánh7707:4410:4415:09  
Gia Ray95  15:29  
Suối Kiết123  15:55  
Bình Thuận17509:3012:3617:0422:5501:15 (ngày +1)
Ma Lâm193  17:25  
Sông Mao242  18:11  
Tháp Chàm31811:4814:5119:3901:43 (ngày +1)03:24 (ngày +1)
Ngã Ba362  20:25  
Nha Trang41113:2616:2921:2903:21 (ngày +1)05:00 (ngày +1)
Ninh Hoà44514:07 22:19  
Giã472  22:48  
Tuy Hoà52815:3018:2923:5205:21 (ngày +1)06:56 (ngày +1)
Diêu Trì63017:2921:1701:50 (ngày +1)07:13 (ngày +1)08:46 (ngày +1)
Bồng Sơn70918:4722:3803:29 (ngày +1)08:34 (ngày +1) 
Đức Phổ758  04:20 (ngày +1)  
Quảng Ngãi79820:1800:11 (ngày +1)05:21 (ngày +1)10:07 (ngày +1)11:27 (ngày +1)
Núi Thành836  06:05 (ngày +1)  
Tam Kỳ86121:2601:29 (ngày +1)06:37 (ngày +1)11:15 (ngày +1)12:32 (ngày +1)
Phú Cang884  07:03 (ngày +1)  
Trà Kiệu901  07:21 (ngày +1)  
Đà Nẵng93522:5903:02 (ngày +1)08:41 (ngày +1)12:46 (ngày +1)14:13 (ngày +1)
Kim Liên949  09:05 (ngày +1)  
Lăng Cô971  10:16 (ngày +1)  
Huế103801:36 (ngày +1)05:39 (ngày +1)12:14 (ngày +1)15:31 (ngày +1)16:47 (ngày +1)
Đông Hà110402:53 (ngày +1)06:56 (ngày +1)13:32 (ngày +1)16:48 (ngày +1)18:02 (ngày +1)
Đồng Hới120404:50 (ngày +1)09:16 (ngày +1)15:35 (ngày +1)18:45 (ngày +1)19:52 (ngày +1)
Minh Lễ124405:54 (ngày +1)    
Đồng Lê129006:53 (ngày +1)10:54 (ngày +1)17:42 (ngày +1)  
Hương Phố133907:58 (ngày +1)11:59 (ngày +1)18:50 (ngày +1)21:23 (ngày +1)22:25 (ngày +1)
Yên Trung138608:55 (ngày +1)12:56 (ngày +1)19:50 (ngày +1)22:20 (ngày +1)23:22 (ngày +1)
Vinh140709:26 (ngày +1)13:27 (ngày +1)20:33 (ngày +1)22:51 (ngày +1)23:53 (ngày +1)
Chợ Sy144710:10 (ngày +1)14:21 (ngày +1)21:18 (ngày +1)23:35 (ngày +1) 
Cầu Giát1476  21:40 (ngày +1)  
Minh Khôi152911:29 (ngày +1)15:43 (ngày +1)22:44 (ngày +1)  
Thanh Hoá155111:54 (ngày +1)16:11 (ngày +1)23:36 (ngày +1)01:19 (ngày +2)02:17 (ngày +2)
Bỉm Sơn1585 16:52 (ngày +1)00:16 (ngày +2)  
Ninh Bình161113:14 (ngày +1)17:27 (ngày +1)01:06 (ngày +2)02:30 (ngày +2)03:21 (ngày +2)
Nam Định163913:50 (ngày +1)18:03 (ngày +1)01:43 (ngày +2)03:05 (ngày +2)03:53 (ngày +2)
Phủ Lý167014:27 (ngày +1)18:40 (ngày +1)02:23 (ngày +2)03:43 (ngày +2)04:27 (ngày +2)
Hà Nội172615:33 (ngày +1)19:58 (ngày +1)03:30 (ngày +2)04:50 (ngày +2)05:30 (ngày +2)